|
STT
|
Họ và tên
|
Giới tính
|
Ngày sinh
|
Ngành trúng tuyển
|
CTĐT
|
|
1
|
Lâm Phú
|
An
|
Nam
|
04/06/2001
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
2
|
Huỳnh Vân
|
Anh
|
Nữ
|
07/03/2000
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
3
|
Tô Hoài Lan
|
Anh
|
Nữ
|
04/11/1998
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
4
|
Hoàng Thị
|
Hoa
|
Nữ
|
18/02/1991
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
5
|
Trần Thái Bảo
|
Quỳnh
|
Nữ
|
17/04/2002
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
6
|
Nguyễn Ngọc
|
Tín
|
Nam
|
24/03/2001
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
7
|
Đặng Ngọc Tường
|
Vy
|
Nữ
|
11/11/2001
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
8
|
Cao Thị Ngọc
|
Anh
|
Nữ
|
14/02/1993
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
9
|
Trần Nguyễn Trâm
|
Anh
|
Nữ
|
05/12/2001
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
10
|
Nguyễn Dương Gia
|
Bảo
|
Nam
|
04/07/2003
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
11
|
Nguyễn Phạm Minh
|
Châu
|
Nữ
|
28/10/2003
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
12
|
Nguyễn Lê Hoàng
|
Duy
|
Nam
|
26/11/1998
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
13
|
Nguyễn Thị Kim
|
Duyên
|
Nữ
|
21/12/1995
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
14
|
Nguyễn Thị Việt
|
Hà
|
Nữ
|
06/09/1999
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
15
|
Đặng Thị Thanh
|
Hiền
|
Nữ
|
02/01/1983
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
16
|
Nguyễn Vũ Huy
|
Hoàng
|
Nam
|
15/10/1998
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
17
|
Nguyễn Đức
|
Khải
|
Nam
|
27/05/1988
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
18
|
Huỳnh Vĩ
|
Khang
|
Nam
|
20/06/2000
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
19
|
Nguyễn Kiều
|
My
|
Nữ
|
01/01/1996
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
20
|
Phạm Tải Diễm
|
Mỹ
|
Nữ
|
20/09/2002
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
21
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
Nữ
|
15/10/1994
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
22
|
Bùi Hiệp
|
Thọ
|
Nữ
|
01/08/1980
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
23
|
Phạm Nguyễn Anh
|
Thư
|
Nữ
|
06/12/2002
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
24
|
Tô Vũ Anh
|
Thư
|
Nữ
|
15/07/1998
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
25
|
Lê Dương Thùy
|
Trang
|
Nữ
|
28/05/2002
|
Giáo dục học
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
26
|
Lê Đình
|
Bảo
|
Nam
|
21/10/2002
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
27
|
Nguyễn Thanh
|
Bình
|
Nam
|
10/11/1984
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
28
|
Huỳnh Phú
|
Cường
|
Nam
|
17/11/2001
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
29
|
Trần Tiến
|
Đạt
|
Nam
|
22/07/2002
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
30
|
Nguyễn An Trần
|
Điền
|
Nam
|
28/10/2003
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
31
|
Nguyễn Đặng Minh
|
Đức
|
Nam
|
18/07/2003
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
32
|
Nguyễn Thanh
|
Hiền
|
Nam
|
27/01/2001
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
33
|
Đỗ Minh
|
Hoàng
|
Nam
|
09/09/2002
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
34
|
Đỗ Vũ
|
Hưng
|
Nam
|
14/02/2002
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
35
|
Lê Quốc
|
Huy
|
Nam
|
31/10/1985
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
36
|
Đỗ Quang
|
Khải
|
Nam
|
18/09/2002
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
37
|
Trần Đức
|
Khánh
|
Nam
|
09/11/1983
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
38
|
Lê Ngọc
|
Long
|
Nam
|
01/07/2000
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
39
|
Lê Hoàng
|
Nghĩa
|
Nam
|
09/12/1997
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
40
|
Trần Thanh
|
Nhã
|
Nam
|
15/11/1999
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
41
|
Nguyễn Quỳnh
|
Nhi
|
Nữ
|
12/09/2003
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
42
|
Nguyễn Huỳnh Anh
|
Tài
|
Nam
|
28/10/2003
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
43
|
Phan Quang
|
Thọ
|
Nam
|
30/12/1988
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
44
|
Nguyễn Hữu
|
Thoại
|
Nam
|
20/05/2003
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
45
|
Huỳnh Thị Tố
|
Trinh
|
Nữ
|
16/02/2003
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
46
|
Bùi Văn
|
Trung
|
Nam
|
20/10/1997
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
47
|
Đặng Quang
|
Trường
|
Nam
|
05/01/2003
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
48
|
Phạm Thị Thu
|
Vân
|
Nữ
|
14/09/1993
|
Khoa học máy tính
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
49
|
Dương Quốc
|
Anh
|
Nam
|
01/01/2001
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
50
|
Lê Hải
|
Đăng
|
Nam
|
14/05/1999
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
51
|
Phạm Xuân
|
Diệu
|
Nam
|
03/03/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
52
|
Nguyễn Minh
|
Duy
|
Nam
|
17/01/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
53
|
Bùi Đăng
|
Khoa
|
Nam
|
05/09/2002
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
54
|
Nguyễn Bùi Anh
|
Kiệt
|
Nam
|
23/08/2002
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
55
|
Phùng Nhật
|
Minh
|
Nam
|
16/10/1999
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
56
|
Phan Khánh
|
Sơn
|
Nam
|
13/01/1986
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
57
|
Nguyễn Đức
|
Thành
|
Nam
|
16/10/2001
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
58
|
Huỳnh Minh
|
Trí
|
Nam
|
06/04/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
59
|
Đào Quang
|
Vinh
|
Nam
|
09/03/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
60
|
Lê Thanh
|
Đạt
|
Nam
|
20/05/2003
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
61
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
Nam
|
10/10/1997
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
62
|
Trần Đức
|
Duy
|
Nam
|
09/03/2001
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
63
|
Đinh Nguyễn Minh
|
Giang
|
Nam
|
17/05/2002
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
64
|
Lê Khải
|
Hào
|
Nam
|
13/10/2001
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
65
|
Uông Đình
|
Hậu
|
Nam
|
16/10/1998
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
66
|
Lê Bá
|
Hoàng
|
Nam
|
07/11/2001
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
67
|
Nguyễn Hồng Đức
|
Huy
|
Nam
|
01/06/2003
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
68
|
Vũ Minh
|
Huy
|
Nam
|
18/09/2002
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
69
|
Nguyễn Đức
|
Mạnh
|
Nam
|
08/06/2003
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
70
|
Nguyễn Thị Mi
|
Na
|
Nữ
|
10/11/2000
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
71
|
Đoàn Phương
|
Nam
|
Nam
|
20/03/2003
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
72
|
Mạch Thị Bích
|
Ngọc
|
Nữ
|
18/09/1997
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
73
|
Vũ Ngọc Thiên
|
Tân
|
Nam
|
29/05/2001
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
74
|
Nguyễn Hữu
|
Thuận
|
Nam
|
25/07/1987
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
75
|
Trần Đức
|
Tiên
|
Nam
|
13/06/1994
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
76
|
Trần Danh
|
Trụ
|
Nam
|
17/07/1984
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
77
|
Trần Ngọc
|
Vĩnh
|
Nam
|
07/08/1999
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
78
|
Nguyễn Thanh
|
Vũ
|
Nam
|
29/01/2002
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
79
|
Nguyễn Duy
|
An
|
Nam
|
20/06/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
80
|
Phạm Trầm Phúc
|
An
|
Nam
|
02/07/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
81
|
Trần Mạnh
|
Cường
|
Nam
|
17/05/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
82
|
Võ Thái
|
Hoà
|
Nam
|
29/11/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
83
|
Trần Công
|
Hoàn
|
Nam
|
14/06/2000
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
84
|
Hồ Thanh
|
Huấn
|
Nam
|
30/09/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
85
|
Kim Ngọc
|
Hưng
|
Nam
|
09/03/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
86
|
Phạm Tuấn
|
Kiệt
|
Nam
|
04/12/2001
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
87
|
Phạm Đức
|
Mạnh
|
Nam
|
20/04/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
88
|
Bùi Văn
|
Nam
|
Nam
|
02/12/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
89
|
Doãn Phương
|
Nam
|
Nam
|
14/10/2000
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
90
|
Nguyễn Minh
|
Nhựt
|
Nam
|
27/06/2001
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
91
|
Huỳnh Hoàng Tiến
|
Phát
|
Nam
|
14/10/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
92
|
Nguyễn Thanh
|
Phòng
|
Nam
|
20/10/1976
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
93
|
Trần Hữu
|
Phúc
|
Nam
|
01/04/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
94
|
Vũ Hoàng
|
Quý
|
Nam
|
20/12/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
95
|
Lê Đình
|
Tâm
|
Nam
|
02/02/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
96
|
Lê Nguyễn Công
|
Thành
|
Nam
|
29/09/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
97
|
Lê Phúc
|
Thịnh
|
Nam
|
17/10/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
98
|
Lương Quốc
|
Trung
|
Nam
|
15/09/2000
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
99
|
Nguyễn Hải Lam
|
Trường
|
Nam
|
04/07/1998
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
100
|
Lưu Trọng
|
Tuấn
|
Nam
|
22/09/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
101
|
Lê Đắc
|
Đới
|
Nam
|
19/08/2001
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
102
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Hiền
|
Nữ
|
14/04/2003
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
103
|
Vũ Quốc
|
Huy
|
Nam
|
23/10/2002
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
104
|
Đặng Nhật
|
Huy
|
Nam
|
25/03/2003
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
105
|
Lê Huỳnh Đăng
|
Khoa
|
Nam
|
24/07/1997
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
106
|
Bùi Phượng
|
Loan
|
Nữ
|
20/05/2001
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
107
|
Lê Lâm
|
Luân
|
Nam
|
14/09/1995
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
108
|
Phạm Lê Minh
|
Phúc
|
Nam
|
15/04/2003
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
109
|
Võ Thị Hoàng
|
Quyên
|
Nữ
|
23/11/2000
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
110
|
Lê Ngọc
|
Tân
|
Nam
|
01/01/2000
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
111
|
Nghi Hoàng
|
Tân
|
Nam
|
13/09/2003
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
112
|
Nguyễn Thị Kim
|
Thảo
|
Nữ
|
12/03/2003
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
113
|
Trần Quang Tấn
|
Thịnh
|
Nam
|
27/05/1999
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
114
|
Thái Thị Bảo
|
Trân
|
Nữ
|
20/02/2000
|
Kỹ thuật điện
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
115
|
Bùi Quốc
|
Hoàng
|
Nam
|
24/03/2001
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
116
|
Nguyễn Văn
|
Huân
|
Nam
|
01/04/2003
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
117
|
Nguyễn Ngọc
|
Hùng
|
Nam
|
18/10/2003
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
118
|
Nguyễn Tuấn
|
Kiệt
|
Nam
|
20/04/2002
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
119
|
Vũ Ngọc
|
Lộc
|
Nam
|
24/04/1990
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
120
|
Nguyễn Tuấn
|
Nghĩa
|
Nam
|
21/09/2002
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
121
|
Trần Quang
|
Nhật
|
Nam
|
08/08/2001
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
122
|
Dương Khải
|
Phát
|
Nam
|
14/11/1985
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
123
|
Dương Minh
|
Quang
|
Nam
|
04/01/1994
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
124
|
Hồ Tấn
|
Thức
|
Nam
|
23/05/1998
|
Kỹ thuật điện tử
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
125
|
Võ Thiên
|
Ân
|
Nam
|
19/07/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
126
|
Đinh Công
|
Anh
|
Nam
|
15/11/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
127
|
Huỳnh Thanh
|
Bảo
|
Nam
|
21/03/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
128
|
Nguyễn Kim
|
Can
|
Nam
|
24/10/2000
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
129
|
Trịnh Lê Chí
|
Cường
|
Nam
|
14/08/2001
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
130
|
Cao Ngọc
|
Duy
|
Nam
|
20/06/2001
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
131
|
Huỳnh Phúc
|
Hoàng
|
Nam
|
19/09/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
132
|
Trần Phú
|
Khang
|
Nam
|
28/09/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
133
|
Phan Thị Hiền
|
Lương
|
Nữ
|
04/12/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
134
|
Nguyễn Văn
|
Pháp
|
Nam
|
06/10/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
135
|
Nguyễn Như
|
Sương
|
Nam
|
21/04/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
136
|
Nguyễn Thị Kim
|
Thoa
|
Nữ
|
06/06/1999
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
137
|
Lê Nguyễn Ngọc Như
|
Thùy
|
Nữ
|
04/09/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
138
|
Nguyễn Trọng
|
Tín
|
Nam
|
17/02/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
139
|
Huỳnh Thị Kim
|
Trâm
|
Nữ
|
08/04/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
140
|
Nguyễn Quí
|
Trinh
|
Nữ
|
10/11/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
141
|
Nguyễn Quốc
|
Việt
|
Nam
|
09/02/1995
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
142
|
Phạm Hoàng
|
Vũ
|
Nam
|
27/02/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
143
|
Phạm Long
|
Vũ
|
Nam
|
09/06/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
144
|
Hà Lục Anh
|
Chi
|
Nữ
|
13/04/1994
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
145
|
Nguyễn Ngọc
|
Hạnh
|
Nam
|
12/03/2001
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
146
|
Đinh Nhật
|
Hào
|
Nam
|
02/06/2003
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
147
|
Phạm Huỳnh Trúc
|
Linh
|
Nữ
|
04/02/2003
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
148
|
Đặng Minh
|
Quân
|
Nam
|
22/11/2003
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
149
|
Trình Thị Minh
|
Thu
|
Nữ
|
12/07/2002
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
150
|
Hồ Anh
|
Thư
|
Nữ
|
23/11/2001
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
151
|
Bùi Thị Cẩm
|
Tiên
|
Nữ
|
12/08/2003
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
152
|
Nguyễn Trần Bảo
|
Trân
|
Nữ
|
20/09/2002
|
Kỹ thuật hóa học
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
153
|
Nguyễn Hoàng Trung
|
Hậu
|
Nam
|
14/10/2002
|
Kỹ thuật môi trường
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
154
|
Dương Tiến
|
Lộc
|
Nam
|
23/04/1999
|
Kỹ thuật môi trường
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
155
|
Huỳnh Trọng
|
Nhân
|
Nam
|
29/05/2002
|
Kỹ thuật nhiệt
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
156
|
Phan Hồ Hải
|
Đăng
|
Nam
|
17/04/2001
|
Kỹ thuật xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
157
|
Nguyễn Tuấn
|
Kiệt
|
Nam
|
16/09/2003
|
Kỹ thuật xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
158
|
Nguyễn Anh
|
Kiệt
|
Nam
|
12/09/2001
|
Kỹ thuật xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
159
|
Bùi Công
|
Trình
|
Nam
|
10/11/2003
|
Kỹ thuật xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
160
|
Nguyễn Văn
|
Tùng
|
Nam
|
29/10/2003
|
Kỹ thuật xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
161
|
Võ Tấn
|
Phước
|
Nam
|
20/12/2000
|
Kỹ thuật xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
162
|
Võ Bá
|
Quang
|
Nam
|
28/07/2003
|
Kỹ thuật xây dựng
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
163
|
Nguyễn Việt
|
Hoàng
|
Nam
|
03/11/2003
|
Kỹ thuật y sinh
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
164
|
Nguyễn Huỳnh Bình
|
Minh
|
Nam
|
22/04/2003
|
Kỹ thuật y sinh
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
165
|
Vũ Đức
|
Tài
|
Nam
|
17/02/2002
|
Kỹ thuật y sinh
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
166
|
Võ Ngọc
|
Duyên
|
Nữ
|
03/05/1992
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
167
|
Cung Bá
|
Phú
|
Nam
|
11/11/2002
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
168
|
Nguyễn Hoàng Phương
|
Trinh
|
Nữ
|
25/10/2003
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
169
|
Nguyễn Văn
|
An
|
Nam
|
08/11/1991
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
170
|
Phan Thúy
|
An
|
Nữ
|
15/12/2002
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
171
|
Đào Nhật
|
Bảo
|
Nam
|
13/09/2003
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
172
|
Đỗ Như
|
Bình
|
Nữ
|
07/06/2003
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
173
|
Đồng Thị Nhi
|
Bình
|
Nữ
|
09/10/2003
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
174
|
Võ Thị Bích
|
Dân
|
Nữ
|
09/10/2003
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
175
|
Phạm Thị
|
Dung
|
Nữ
|
10/07/1983
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
176
|
Trần Hải Ngọc
|
Hà
|
Nữ
|
30/12/1988
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
177
|
Nguyễn Thị Như
|
Hoa
|
Nữ
|
10/10/1980
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
178
|
Trần Quỳnh
|
Hoa
|
Nữ
|
23/05/1996
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
179
|
Nguyễn Văn Nguyên
|
Khoa
|
Nam
|
16/09/2002
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
180
|
Nguyễn Thị Tố
|
Nga
|
Nữ
|
27/07/1999
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
181
|
Hoàng Ngọc
|
Nhi
|
Nữ
|
10/01/2002
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
182
|
Hồ Kiều
|
Oanh
|
Nữ
|
08/12/2003
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
183
|
Nguyễn Huỳnh Thái
|
Sơn
|
Nam
|
04/02/1981
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
184
|
Cao Xuân
|
Thân
|
Nam
|
10/09/1992
|
Quản lý kinh tế
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
185
|
Đào Minh
|
Hoàng
|
Nam
|
19/12/2003
|
Quản lý xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
186
|
Đặng Trần Đăng
|
Khoa
|
Nam
|
14/09/1997
|
Quản lý xây dựng
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
187
|
Phan Trọng
|
Lễ
|
Nam
|
08/09/1986
|
Quản lý xây dựng
|
CTĐT định hướng nghiên cứu
|
|
188
|
Nguyễn Thành
|
Phát
|
Nam
|
06/03/2003
|
Quản lý xây dựng
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
189
|
Nguyễn Thanh
|
Tiến
|
Nam
|
10/10/1994
|
Quản lý xây dựng
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
190
|
Mai Vũ Thiên
|
Trường
|
Nam
|
26/11/1999
|
Quản lý xây dựng
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|
|
191
|
Đặng Quang
|
Tuyên
|
Nam
|
27/11/1984
|
Quản lý xây dựng
|
CTĐT định hướng ứng dụng
|