DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN
TUYỂN SINH TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ ĐỢT 1 NĂM 2026
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM trân trọng thông báo danh sách thí sinh trúng tuyển, kỳ tuyển sinh trình độ Thạc sĩ năm 2026 đợt 1.
Hướng dẫn nhập học, giấy báo trúng tuyển và thông tin chi tiết hướng dẫn đã được gửi qua email cá nhân của thí sinh, thí sinh vui lòng kiểm tra trong hộp thư inbox (nếu không thấy vui lòng kiểm tra trong thư mục spam).
|
STT
|
MÃ HV
|
Họ và
|
Tên
|
Ngày sinh
|
Ngành
|
Mã lớp
|
|
1
|
2611201
|
Trần Thị Phương
|
Anh
|
13/03/2002
|
Công nghệ thực phẩm
|
CTP26A
|
|
2
|
2610201
|
Nguyễn Thị Bảo
|
An
|
25/11/1995
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
3
|
2610202
|
Phạm Thị Tuyết
|
Anh
|
17/08/1993
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
4
|
2610203
|
Võ Nguyễn Thị Trúc
|
Anh
|
16/02/1995
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
5
|
2610204
|
Lương Thị Mai
|
Chi
|
22/08/2000
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
6
|
2610205
|
Nguyễn Hoàng Mỹ
|
Chinh
|
21/08/1989
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
7
|
2610206
|
Nguyễn Tiến
|
Đạt
|
01/07/1987
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
8
|
2610207
|
Đỗ Thị
|
Duyên
|
02/07/1999
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
9
|
2610208
|
Trần Thị
|
Hà
|
18/05/1998
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
10
|
2610209
|
Lê Thị
|
Hằng
|
19/08/1992
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
11
|
2610210
|
Bùi Võ Anh
|
Hào
|
07/06/1988
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
12
|
2610211
|
Nguyễn Thị
|
Hiền
|
11/06/1981
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
13
|
2610212
|
Phạm Thị Thu
|
Hiền
|
24/10/2001
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
14
|
2610213
|
Nguyễn Văn
|
Hoà
|
07/04/1997
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
15
|
2610214
|
Phạm Thiên
|
Hoàng
|
14/12/1995
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
16
|
2610215
|
Huỳnh Gia
|
Huy
|
15/04/2001
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
17
|
2610216
|
Nguyễn Ngọc Thiên
|
Kim
|
12/02/1982
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
18
|
2610217
|
Dương Thị Mỹ
|
Linh
|
23/12/1994
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
19
|
2610218
|
Ngô Thị Mỹ
|
Linh
|
02/05/1996
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
20
|
2610219
|
Trần Thị Thùy
|
Linh
|
19/02/2002
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
21
|
2610220
|
Lê Võ Gia
|
Lộc
|
31/08/2004
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
22
|
2610221
|
Nguyễn Đức
|
Long
|
24/07/1999
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
23
|
2610222
|
Phạm Thị Mỹ
|
Ly
|
10/03/1993
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
24
|
2610223
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Mai
|
16/02/1991
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
25
|
2610224
|
Trần Đức Thảo
|
Nguyên
|
20/01/1997
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
26
|
2610225
|
Vi Thị
|
Nhàn
|
14/06/1999
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
27
|
2610226
|
Nguyễn Thanh Tâm
|
Như
|
06/03/2003
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
28
|
2610227
|
Lê Thị Yến
|
Oanh
|
21/09/1991
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
29
|
2610228
|
Phan Trọng
|
Phú
|
28/05/2002
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
30
|
2610229
|
Nguyễn Hữu
|
Phúc
|
03/12/1981
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
31
|
2610230
|
Đào Xuân
|
Phương
|
09/03/1995
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
32
|
2610231
|
Trần Minh
|
Quân
|
02/08/1996
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
33
|
2610232
|
Dương Hồ Tường
|
Quyên
|
14/01/1993
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
34
|
2610233
|
Nguyễn Tấn
|
Tài
|
20/11/1994
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
35
|
2610234
|
Phạm Bùi Tấn
|
Tài
|
28/03/1996
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
36
|
2610235
|
Dương Thị
|
Thanh
|
01/05/1987
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
37
|
2610236
|
Hứa Văn
|
Thanh
|
02/06/1992
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
38
|
2610237
|
Bùi Thị Phương
|
Thảo
|
30/04/1994
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
39
|
2610238
|
Nguyễn Văn
|
Thõa
|
29/11/2003
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
40
|
2610239
|
Nguyễn Thị Bích
|
Trâm
|
11/04/2002
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
41
|
2610240
|
Ngô Thùy
|
Trang
|
20/12/1996
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
42
|
2610241
|
Phạm Thị Minh
|
Trang
|
15/10/1995
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
43
|
2610242
|
Đinh Nguyễn Thanh
|
Tùng
|
16/04/1992
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
44
|
2610243
|
Đặng Thị Thanh
|
Tuyền
|
19/09/2001
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
45
|
2610244
|
Đoàn Thị
|
Tuyết
|
20/06/1987
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
46
|
2610245
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Vân
|
18/08/1990
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
47
|
2610246
|
Nguyễn Thị Hải
|
Yến
|
17/12/1999
|
Giáo dục học
|
GDH26A
|
|
48
|
2610247
|
Nguyễn Ngô Thủy
|
Tiên
|
07/01/1995
|
Giáo dục học
|
GDH26ANC
|
|
49
|
2610901
|
Võ Thành
|
An
|
05/06/2001
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
50
|
2610902
|
Võ Lê
|
Công
|
07/09/1998
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
51
|
2610903
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
19/01/2001
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
52
|
2610904
|
Vũ Quang
|
Duy
|
17/06/1999
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
53
|
2610905
|
Phan Nhật
|
Kim
|
25/07/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
54
|
2610906
|
Trương Quang
|
Nguyên
|
08/08/2001
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
55
|
2610907
|
Nguyễn Thành
|
Nhân
|
03/06/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
56
|
2610908
|
Nguyễn Minh
|
Phước
|
18/08/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
57
|
2610909
|
Nguyễn Thanh
|
Trọng
|
14/10/2003
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
58
|
2610910
|
Phạm Minh
|
Tuấn
|
30/05/2001
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
CDT26A
|
|
59
|
2610401
|
Nguyễn Văn
|
Cường
|
28/02/1996
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
60
|
2610402
|
Trần Quốc
|
Cường
|
23/02/2003
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
61
|
2610403
|
Đinh Huỳnh Thiên
|
Định
|
16/02/2002
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26ANC
|
|
62
|
2610404
|
Võ Thành
|
Được
|
31/10/1990
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
63
|
2610405
|
Ngô Thành
|
Dương
|
21/05/1997
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
64
|
2610406
|
Nông Quốc
|
Duy
|
19/08/2002
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
65
|
2610407
|
Đặng Minh
|
Hoàng
|
10/03/1998
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
66
|
2610408
|
Nguyễn Đông
|
Khoa
|
03/01/2000
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
67
|
2610409
|
Nguyễn Nguyên
|
Khoa
|
19/12/2001
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
68
|
2610410
|
Nguyễn Ngọc
|
Minh
|
15/04/2001
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
69
|
2610411
|
Bùi Chí
|
Nhật
|
04/08/1988
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
70
|
2610412
|
Hoàng Văn Minh
|
Quân
|
17/05/2002
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
71
|
2610413
|
Trương Văn
|
Quốc
|
20/06/2003
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
72
|
2610414
|
Trần Trọng
|
Tấn
|
21/09/1983
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
73
|
2610415
|
Lê Đức
|
Thắng
|
08/09/2004
|
Kỹ thuật cơ khí
|
CKM26A
|
|
74
|
2610501
|
Đặng Văn Hưởng
|
Anh
|
05/03/2000
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
75
|
2610502
|
Nguyễn Lê Đức
|
Anh
|
08/12/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26ANC
|
|
76
|
2610503
|
Nại Thành
|
Đề
|
22/03/1999
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26ANC
|
|
77
|
2610504
|
Lương Hoàng
|
Giang
|
14/12/2000
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
78
|
2610505
|
Đỗ Hồng
|
Huy
|
01/09/1991
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
79
|
2610506
|
Nguyễn Quốc
|
Khánh
|
02/09/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26ANC
|
|
80
|
2610507
|
Võ Tuấn
|
Kiệt
|
22/06/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26ANC
|
|
81
|
2610508
|
Hoàng Tống Minh
|
Long
|
27/10/2000
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
82
|
2610509
|
Kiên Thị Hà
|
My
|
02/08/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
83
|
2610510
|
Lê Yến
|
Nhi
|
08/08/1997
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
84
|
2610511
|
Lê
|
Ni
|
26/05/2001
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
85
|
2610512
|
Trần Hồ Minh
|
Quang
|
10/11/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
86
|
2610513
|
Huỳnh Lê Ánh
|
Sáng
|
11/02/2000
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
87
|
2610514
|
Phạm Đức
|
Thiện
|
01/12/2002
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
88
|
2610515
|
Phù Cơ
|
Thịnh
|
02/08/2001
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
89
|
2610516
|
Nguyễn Xuân
|
Tiến
|
20/02/1989
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
90
|
2610517
|
Kiều Thanh
|
Trà
|
11/07/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26ANC
|
|
91
|
2610518
|
Trần Quốc
|
Trung
|
09/05/2003
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
92
|
2610519
|
Bùi Huy
|
Trường
|
26/12/1999
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
93
|
2610520
|
Diệp Thanh
|
Tuấn
|
27/11/1988
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
94
|
2610521
|
Phan Đình
|
Vương
|
08/08/1987
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
CKD26A
|
|
95
|
2610601
|
Huỳnh Kim
|
Bảo
|
28/08/2000
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
96
|
2610602
|
Bùi Văn
|
Bình
|
14/01/1999
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
97
|
2610603
|
Lê Trần Công
|
Chánh
|
01/11/1998
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
98
|
2610604
|
Nguyễn Đỗ Hữu
|
Danh
|
06/01/2003
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
99
|
2610605
|
Nguyễn Thanh
|
Danh
|
27/11/1992
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
100
|
2610607
|
Nguyễn Quang
|
Hoà
|
23/05/1985
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
101
|
2610608
|
Phạm Lê Hoàng
|
Huy
|
03/07/2003
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26ANC
|
|
102
|
2610609
|
Đỗ Quang
|
Khánh
|
15/09/1989
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
103
|
2610610
|
Nguyễn Phạm Văn
|
Khương
|
05/04/1993
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
104
|
2610611
|
Lê Tấn
|
Nghiệp
|
09/09/2002
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
105
|
2610612
|
Lê Phan Minh
|
Nhựt
|
30/08/2003
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
106
|
2610613
|
Phạm Nguyễn Đông
|
Thức
|
14/10/1996
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
107
|
2610614
|
Đoàn Lê Trung
|
Tín
|
20/03/2003
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26ANC
|
|
108
|
2610615
|
Trần Quốc
|
Tuấn
|
20/06/1982
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
109
|
2610616
|
Phạm Văn
|
Việt
|
22/02/1983
|
Kỹ thuật điện
|
KDD26A
|
|
110
|
2610701
|
Lương Quang
|
Cao
|
20/02/2000
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26A
|
|
111
|
2610702
|
Trịnh Ngọc
|
Danh
|
26/08/1995
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26ANC
|
|
112
|
2610703
|
Phạm Hữu
|
Đạt
|
20/05/2003
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26A
|
|
113
|
2610704
|
Trần Lữ
|
Hoàng
|
22/11/1990
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26A
|
|
114
|
2610705
|
Trần Sỹ
|
Huân
|
21/11/1996
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26A
|
|
115
|
2610706
|
Nguyễn Mạnh
|
Hưng
|
26/05/2003
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26ANC
|
|
116
|
2610707
|
Trần Tuấn
|
Kiệt
|
25/08/2002
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26ANC
|
|
117
|
2610708
|
Mai Thị Kim
|
Ngân
|
22/05/1995
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26ANC
|
|
118
|
2610709
|
Lương Minh
|
Nhựt
|
25/02/1986
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26A
|
|
119
|
2610710
|
Mai Xuân
|
Phát
|
24/06/1999
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26ANC
|
|
120
|
2610711
|
Trần Minh
|
Trí
|
05/12/2002
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26ANC
|
|
121
|
2610712
|
Trần Thị Hồng
|
Xuân
|
26/04/2003
|
Kỹ thuật điện tử
|
KDT26A
|
|
122
|
2611101
|
Lê Tuấn
|
Anh
|
20/10/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26ANC
|
|
123
|
2611102
|
Nguyễn Đức
|
Anh
|
11/03/1998
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
124
|
2611103
|
Nguyễn Hoàng
|
Anh
|
03/01/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
125
|
2611104
|
Phan Thanh
|
Bình
|
14/08/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
126
|
2611105
|
Hỏa Văn
|
Chiến
|
08/08/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
127
|
2611106
|
Trần Minh
|
Duy
|
06/03/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26ANC
|
|
128
|
2611107
|
Nguyễn Quang
|
Giáp
|
06/12/2000
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
129
|
2611108
|
Mai Thanh
|
Hải
|
02/10/1998
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
130
|
2611109
|
Trần Văn
|
Hải
|
12/07/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
131
|
2611110
|
Phan Huỳnh Minh
|
Hiếu
|
22/12/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
132
|
2611111
|
Nguyễn Minh Quang
|
Hòa
|
01/06/1993
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
133
|
2611112
|
Bùi Quốc
|
Huy
|
24/08/2001
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
134
|
2611113
|
Văn Đức
|
Huy
|
18/01/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
135
|
2611114
|
Nguyễn Vĩnh
|
Kham
|
19/04/1999
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
136
|
2611115
|
Nguyễn Xuân
|
Luyến
|
02/07/1986
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
137
|
2611116
|
Nguyễn Hoàng
|
Minh
|
23/01/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26ANC
|
|
138
|
2611117
|
Huỳnh Trần
|
Phương
|
02/11/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
139
|
2611118
|
Nguyễn Quang
|
Quân
|
22/01/2000
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
140
|
2611119
|
Nguyễn Xuân Tấn
|
Tài
|
19/08/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
141
|
2611120
|
Thi Công
|
Thành
|
24/07/2002
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
142
|
2611121
|
Trần Danh
|
Thịnh
|
30/03/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26ANC
|
|
143
|
2611122
|
Võ Trung
|
Tin
|
25/09/1991
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
144
|
2611123
|
Đỗ Minh
|
Toàn
|
22/03/1984
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
145
|
2611124
|
Võ Phạm Mai
|
Uyên
|
09/04/2000
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
146
|
2611125
|
Trần Anh
|
Văn
|
11/11/1997
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
147
|
2611126
|
Nguyễn Uy
|
Vũ
|
11/11/2003
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
TDH26A
|
|
148
|
2611901
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Hân
|
06/06/2002
|
Kỹ thuật hóa học
|
KHH26A
|
|
149
|
2611902
|
Huỳnh Ngọc
|
Như
|
22/11/2003
|
Kỹ thuật hóa học
|
KHH26A
|
|
150
|
2611903
|
Nguyễn Thanh
|
Vy
|
25/02/2002
|
Kỹ thuật hóa học
|
KHH26ANC
|
|
151
|
2611701
|
Trần Quang Ngọc
|
Ánh
|
24/01/2003
|
Kỹ thuật môi trường
|
KMR26A
|
|
152
|
2611702
|
Mai Hoàng
|
Kha
|
24/10/2003
|
Kỹ thuật môi trường
|
KMR26ANC
|
|
153
|
2611703
|
Phan Minh
|
Quân
|
14/06/2002
|
Kỹ thuật môi trường
|
KMR26ANC
|
|
154
|
2611704
|
Nguyễn Thị Mai
|
Trinh
|
29/01/1995
|
Kỹ thuật môi trường
|
KMR26ANC
|
|
155
|
2611001
|
Lê Hoàng
|
Huy
|
13/06/2001
|
Kỹ thuật nhiệt
|
KTN26A
|
|
156
|
2611002
|
Trần Quốc
|
Phong
|
19/07/1998
|
Kỹ thuật nhiệt
|
KTN26A
|
|
157
|
2611003
|
Nguyễn Quốc
|
Thịnh
|
16/07/2001
|
Kỹ thuật nhiệt
|
KTN26A
|
|
158
|
2611004
|
Nguyễn Thanh
|
Tông
|
20/11/1987
|
Kỹ thuật nhiệt
|
KTN26ANC
|
|
159
|
2611005
|
Nguyễn Hoàng
|
Phi
|
01/03/2002
|
Kỹ thuật nhiệt
|
KTN26A
|
|
160
|
2611801
|
Đỗ Trung
|
Hậu
|
10/10/2003
|
Kỹ thuật viễn thông
|
KVT26ANC
|
|
161
|
2611802
|
Trần Lương Minh
|
Trân
|
30/10/1997
|
Kỹ thuật viễn thông
|
KVT26A
|
|
162
|
2610801
|
Đỗ Tuấn
|
Anh
|
09/04/1991
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26A
|
|
163
|
2610802
|
Nguyễn Nhật Đức
|
Anh
|
23/03/2002
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26ANC
|
|
164
|
2610803
|
Nguyễn Lê
|
Công
|
28/12/2001
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26ANC
|
|
165
|
2610804
|
Nguyễn Trí
|
Dũng
|
28/06/2002
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26ANC
|
|
166
|
2610805
|
Trần Ngọc
|
Trân
|
03/06/2003
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26ANC
|
|
167
|
2610806
|
Trần Bình
|
Trọng
|
12/10/2001
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26A
|
|
168
|
2610807
|
Lưu Thế
|
Tuyền
|
12/01/1992
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26A
|
|
169
|
2610808
|
Nguyễn Hoàng
|
Vủ
|
18/08/2002
|
Kỹ thuật xây dựng
|
XDC26A
|
|
170
|
2612101
|
Huỳnh Quốc
|
Anh
|
25/09/1979
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26A
|
|
171
|
2612102
|
Võ Quốc
|
Bảo
|
10/10/1984
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26ANC
|
|
172
|
2612103
|
Phạm Thái
|
Hiền
|
29/03/2001
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26A
|
|
173
|
2612104
|
Chiêu Anh
|
Kiệt
|
01/03/1999
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26ANC
|
|
174
|
2612105
|
Trần Minh
|
Kỳ
|
14/02/2003
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26ANC
|
|
175
|
2612106
|
Nguyễn Đặng Hoàng
|
Quân
|
09/02/2000
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26A
|
|
176
|
2612107
|
Trương Quang
|
Tuyên
|
10/04/1983
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26A
|
|
177
|
2612108
|
Lại Quang
|
Tuyến
|
02/11/1986
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26ANC
|
|
178
|
2612109
|
Đỗ Hoàng Thiên
|
Ý
|
27/08/1985
|
Kỹ thuật y sinh
|
KTY26ANC
|
|
179
|
2611301
|
Đinh Hữu Quang
|
Anh
|
02/09/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
180
|
2611302
|
Trần Nhật
|
Duật
|
07/08/2002
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
181
|
2611303
|
Đinh Tấn
|
Dũng
|
14/12/2002
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
182
|
2611304
|
Nguyễn Thiện Cao
|
Duy
|
14/08/2001
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
183
|
2611305
|
Lê Thiên
|
Hải
|
12/06/2001
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
184
|
2611306
|
Trần Thanh
|
Hải
|
05/04/1999
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
185
|
2611307
|
Trịnh Nguyễn Anh
|
Hào
|
18/02/2002
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
186
|
2611308
|
Lê Huy
|
Huân
|
23/02/2000
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
187
|
2611309
|
Trần Thanh
|
Hùng
|
05/11/1999
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
188
|
2611310
|
Nguyễn Minh
|
Huy
|
20/07/2001
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
189
|
2611311
|
Đào Trung
|
Kiên
|
14/05/1993
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
190
|
2611312
|
Lê Thanh
|
Lâm
|
20/11/1997
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
191
|
2611313
|
Nguyễn Xuân
|
Lâm
|
10/03/2001
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
192
|
2611314
|
Lê Đình
|
Minh
|
19/10/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
193
|
2611315
|
Nguyễn Hữu
|
Nam
|
07/08/1999
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
194
|
2611316
|
Phạm Hiền
|
Nhân
|
03/04/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
195
|
2611317
|
Võ Phước
|
Phát
|
24/08/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
196
|
2611318
|
Vòng Vĩnh
|
Shìn
|
06/01/1996
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
197
|
2611319
|
Nguyễn Ngọc
|
Tân
|
20/12/1995
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
198
|
2611320
|
Hồ Đức
|
Thắng
|
16/11/2000
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
199
|
2611321
|
Trần Minh
|
Thành
|
06/12/2000
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
200
|
2611322
|
Đỗ Công
|
Thịnh
|
12/11/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
201
|
2611323
|
Nguyễn Nam Triều
|
Tiên
|
08/04/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
202
|
2611324
|
Nguyễn Lê Phúc
|
Tín
|
16/05/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
203
|
2611325
|
Đào Hữu Minh
|
Tĩnh
|
04/10/2000
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
204
|
2611326
|
Nguyễn Minh
|
Trộng
|
28/06/2002
|
Khoa học máy tính
|
KMT26ANC
|
|
205
|
2611327
|
Phan Hoàng
|
Trung
|
01/07/1996
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
206
|
2611328
|
Nguyễn Phương Anh
|
Tú
|
27/12/2003
|
Khoa học máy tính
|
KMT26A
|
|
207
|
2610301
|
Nguyễn Duy
|
Anh
|
13/06/1998
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
LLP26A
|
|
208
|
2610302
|
Hành Phúc
|
Công
|
28/12/2003
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
LLP26A
|
|
209
|
2610303
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Liên
|
16/05/1995
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
LLP26A
|
|
210
|
2610304
|
Dương Tấn
|
Nghĩa
|
31/12/1977
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
LLP26A
|
|
211
|
2610305
|
Nguyễn Ngọc
|
Tài
|
07/07/1996
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
LLP26A
|
|
212
|
2610306
|
Lê Thị Thanh
|
Trúc
|
05/10/1996
|
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn
|
LLP26A
|
|
213
|
2611401
|
Trần Đình Trung
|
Đức
|
30/04/2000
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
214
|
2611402
|
Trần Văn
|
Đức
|
16/03/2003
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
215
|
2611403
|
Lê Ngọc
|
Hân
|
27/10/2002
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
216
|
2611404
|
Võ Hoàng
|
Lâm
|
07/08/2001
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
217
|
2611405
|
Nguyễn Tiến
|
Lập
|
04/12/2003
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26ANC
|
|
218
|
2611406
|
Đỗ Thị Mỹ
|
Linh
|
16/10/2003
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
219
|
2611407
|
Phạm Gia
|
Long
|
04/04/2003
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
220
|
2611408
|
Nguyễn Huỳnh Bảo
|
Ngọc
|
21/10/2003
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
221
|
2611409
|
Nguyễn Ngọc Nhã
|
Phấn
|
25/08/1999
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
222
|
2611410
|
Võ Minh
|
Quân
|
05/04/2003
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
223
|
2611411
|
Ma Đăng
|
Quang
|
05/12/1980
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
224
|
2611412
|
Nguyễn Văn
|
Sang
|
02/01/1990
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
225
|
2611413
|
Nguyễn Ngọc
|
Sáng
|
12/03/2002
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
226
|
2611414
|
Đỗ Hữu
|
Tâm
|
16/10/2004
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26ANC
|
|
227
|
2611415
|
Đào Kiều
|
Thư
|
01/06/2002
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26ANC
|
|
228
|
2611416
|
Bạch Thị Kim
|
Tiền
|
27/09/2003
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26ANC
|
|
229
|
2611417
|
Lê Thị Cẩm
|
Tú
|
03/04/1999
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
230
|
2611418
|
Hồ Hồng
|
Uyên
|
09/08/1999
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
231
|
2611419
|
Đinh Quốc
|
Vương
|
25/09/1990
|
Quản lý kinh tế
|
QKT26A
|
|
232
|
2612001
|
Lê Thái
|
An
|
18/02/2003
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
|
233
|
2612002
|
Nguyễn Khánh
|
Chi
|
28/09/2003
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26ANC
|
|
234
|
2612003
|
Lương Hải
|
Đăng
|
14/10/2002
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
|
235
|
2612004
|
Lê Văn
|
Hậu
|
31/03/1987
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
|
236
|
2612005
|
Cao Minh
|
Hoàng
|
27/01/1998
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
|
237
|
2612006
|
Phù Cơ
|
Huy
|
04/03/2003
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26ANC
|
|
238
|
2612007
|
Trần Minh
|
Kha
|
17/01/1993
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26ANC
|
|
239
|
2612008
|
Lương Quốc
|
Khánh
|
19/07/2003
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
|
240
|
2612009
|
Nguyễn Minh
|
Kiệt
|
19/02/2000
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
|
241
|
2612010
|
Nguyễn Hoàng
|
Vũ
|
31/03/2002
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
|
242
|
2612011
|
Trần Quang
|
Vũ
|
27/02/1994
|
Quản lý xây dựng
|
QXD26A
|
Danh sách có 242 người./.