DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN
TUYỂN SINH TRÌNH ĐỘ TIẾN SĨ ĐỢT 1 NĂM 2026
Thông tin hướng dẫn nhập học chi tiết đã được gửi qua Email cá nhân thí sinh, thí sinh vui lòng kiểm tra hộp thư đến Inbox (nếu không thấy xin vui lòng kiểm tra trong mục spam).
|
STT
|
MÃ NCS
|
Họ lót
|
Tên
|
Ngày sinh
|
Ngành
|
Mã lớp
|
|
1
|
2619101
|
Nguyễn Thị
|
Hằng
|
10/02/1993
|
Cơ kỹ thuật
|
NCSCKT26A
|
|
2
|
2619102
|
Phạm Duy
|
Khang
|
06/06/2000
|
Cơ kỹ thuật
|
NCSCKT26A
|
|
3
|
2619103
|
Trang Tấn
|
Triển
|
05/07/1982
|
Cơ kỹ thuật
|
NCSCKT26A
|
|
4
|
2618101
|
Phan Thanh
|
Duy
|
09/03/1997
|
Công nghệ thực phẩm
|
NCSCTP26A
|
|
5
|
2618102
|
Hà Thị
|
Huế
|
06/12/1993
|
Công nghệ thực phẩm
|
NCSCTP26A
|
|
6
|
2618103
|
Đỗ Xuân
|
Hưng
|
14/01/1992
|
Công nghệ thực phẩm
|
NCSCTP26A
|
|
7
|
2618104
|
Trần Văn
|
Khánh
|
07/06/1990
|
Công nghệ thực phẩm
|
NCSCTP26A
|
|
8
|
2618105
|
Nguyễn Thị
|
Lý
|
24/08/1988
|
Công nghệ thực phẩm
|
NCSCTP26A
|
|
9
|
2619201
|
Hà Phước Phú
|
Cường
|
17/02/1998
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
10
|
2619202
|
Phạm Thành
|
Đạt
|
22/02/1992
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
11
|
2619203
|
Nguyễn Thị Muối
|
Em
|
02/11/1987
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
12
|
2619204
|
Phan Nguyễn Diệu
|
Huyền
|
10/10/1991
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
13
|
2619205
|
Ôn Cẩm
|
Loan
|
22/11/1993
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
14
|
2619206
|
Phan Bảo
|
Ly
|
20/09/1995
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
15
|
2619207
|
Võ Thị Thanh
|
Nhàn
|
23/03/1988
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
16
|
2619208
|
Cao Thành
|
Tấn
|
01/04/1992
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
17
|
2619209
|
Lê Hoài
|
Thu
|
27/04/1985
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
18
|
2619210
|
Lê Thụy Đoan
|
Trang
|
26/12/1978
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
19
|
2619211
|
Lê Thuỳ
|
Trang
|
20/05/1984
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
20
|
2619212
|
Hồ Thị Tường
|
Vân
|
11/04/1984
|
Giáo dục học
|
NCSGDH26A
|
|
21
|
2618201
|
Lê Thị Minh
|
Châu
|
06/04/1983
|
Khoa học máy tính
|
NCSKMT26A
|
|
22
|
2618202
|
Lương Minh
|
Huấn
|
26/10/1986
|
Khoa học máy tính
|
NCSKMT26A
|
|
23
|
2618203
|
Ngô Quốc
|
Huy
|
14/09/1976
|
Khoa học máy tính
|
NCSKMT26A
|
|
24
|
2618204
|
Lê Minh
|
Tân
|
20/02/1997
|
Khoa học máy tính
|
NCSKMT26A
|
|
25
|
2618205
|
Lê Khắc
|
Toản
|
12/11/1975
|
Khoa học máy tính
|
NCSKMT26A
|
|
26
|
2618206
|
Đoàn Minh
|
Trí
|
11/02/1997
|
Khoa học máy tính
|
NCSKMT26A
|
|
27
|
2619401
|
Nguyễn Nhật
|
Duy
|
21/07/1995
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
28
|
2619402
|
Nguyễn Minh
|
Hạ
|
02/06/1992
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
29
|
2619403
|
Đoàn Tất
|
Linh
|
25/12/1976
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
30
|
2619404
|
Nguyễn Duy
|
Phú
|
17/08/1990
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
31
|
2619405
|
Trần Thụy Uyên
|
Phương
|
13/11/1982
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
32
|
2619406
|
Cao Văn
|
Thi
|
10/03/1979
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
33
|
2619407
|
Trần Chí
|
Thiên
|
30/09/1977
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
34
|
2619408
|
Bùi Quang
|
Vinh
|
17/12/1980
|
Kỹ thuật cơ khí
|
NCSCKM26A
|
|
35
|
2619501
|
Trần Xuân
|
Dung
|
04/01/1988
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
NCSCKD26A
|
|
36
|
2619502
|
Nguyễn Kỳ
|
Tân
|
14/06/1975
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
NCSCKD26A
|
|
37
|
2619503
|
Nguyễn Thành
|
Tuyên
|
15/02/1989
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
NCSCKD26A
|
|
38
|
2619601
|
Bùi Công
|
Duy
|
09/08/1997
|
Kỹ thuật điện
|
NCSKDD26A
|
|
39
|
2619602
|
Nguyễn Trọng
|
Tín
|
26/01/1994
|
Kỹ thuật điện
|
NCSKDD26A
|
|
40
|
2619701
|
Nguyễn Tấn
|
Hưng
|
17/08/1999
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
41
|
2619702
|
Nguyễn Thị Hà
|
Nguyên
|
05/07/1984
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
42
|
2619703
|
Trần Thị Quỳnh
|
Như
|
20/04/1984
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
43
|
2619704
|
Trần Thị Hoàng
|
Oanh
|
20/05/1982
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
44
|
2619705
|
Phạm Minh
|
Quang
|
06/09/1985
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
45
|
2619706
|
Hoàng Thị
|
Trang
|
06/08/1982
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
46
|
2619707
|
Nguyễn Thanh
|
Truyền
|
20/10/1997
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
47
|
2619708
|
Nguyễn Phan Anh
|
Tuấn
|
15/04/2000
|
Kỹ thuật điện tử
|
NCSKDT26A
|
|
48
|
2618301
|
Phạm Văn
|
Để
|
18/05/1987
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
NCSTDH26A
|
|
49
|
2618302
|
Nguyễn Minh
|
Huy
|
14/10/1997
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
NCSTDH26A
|
|
50
|
2618303
|
Nguyễn Anh
|
Vũ
|
14/09/1996
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
NCSTDH26A
|
|
51
|
2618401
|
Trần Xuân
|
An
|
10/03/1985
|
Kỹ thuật nhiệt
|
NCSKTN26A
|
|
52
|
2618402
|
Võ Kim
|
Hằng
|
27/10/1980
|
Kỹ thuật nhiệt
|
NCSKTN26A
|
|
53
|
2618403
|
Hồ Xuân
|
Trường
|
24/01/1990
|
Kỹ thuật nhiệt
|
NCSKTN26A
|
|
54
|
2618404
|
Nguyễn Trần Trọng
|
Tuấn
|
01/01/1994
|
Kỹ thuật nhiệt
|
NCSKTN26A
|
|
55
|
2619801
|
Trần Chí
|
Công
|
03/05/1993
|
Kỹ thuật xây dựng
|
NCSXDC26A
|
|
56
|
2619802
|
Ngô Viết
|
Thạch
|
08/11/1976
|
Kỹ thuật xây dựng
|
NCSXDC26A
|
|
57
|
2619803
|
Lê Nguyễn Công
|
Tín
|
27/12/1988
|
Kỹ thuật xây dựng
|
NCSXDC26A
|
|
58
|
2618501
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Anh
|
04/09/1986
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
59
|
2618502
|
Nguyễn Thế
|
Bảo
|
20/03/1993
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
60
|
2618503
|
Đỗ Đăng
|
Bình
|
10/04/1987
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
61
|
2618504
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hồng
|
13/02/1987
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
62
|
2618505
|
Lê Quốc
|
Kiệt
|
24/12/1988
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
63
|
2618506
|
Nguyễn Thị Châu
|
Long
|
02/04/1982
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
64
|
2618507
|
Lê Xuân
|
Thân
|
20/04/1992
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
65
|
2618508
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Trang
|
06/05/1985
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
66
|
2618509
|
Phan Chí
|
Trung
|
02/07/1984
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
|
67
|
2618510
|
Trương Đình Nguyên
|
Vũ
|
06/09/1981
|
Quản lý kinh tế
|
NCSQKT26A
|
Danh sách có 67 người./.