Viện Sau Đại học trân trọng công bố danh sách học viên chính thức đăng ký báo cáo chuyên đề, chuyên đề 1, chuyên đề 2 (đợt tháng 01 năm 2026) thành công (đã được GVHD đồng ý cho phép báo cáo)_có cập nhật
Về lịch báo cáo chuyên đề, Viện SĐH sẽ công bố trên web: sdh.hcmute.edu.vn.
| STT |
Mã học viên |
Họ và tên |
Lớp |
Khóa học |
Ngành |
Giảng viên hướng dẫn |
| 1 |
2530220 |
Nguyễn Quang Phú |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn |
| 2 |
2530218 |
Đặng Võ Quỳnh Như |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn |
| 3 |
2530212 |
Vũ Cao Minh |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn |
| 4 |
2530216 |
Trần Huỳnh Thảo Nguyên |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Trần Tuyến |
| 5 |
2530224 |
Tống Ngọc Kim Thoa |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn |
| 6 |
2530205 |
Hoàng Thị Huế |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Bùi Văn Hồng |
| 7 |
2530210 |
Nguyễn Minh Linh |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Nguyễn Thanh Thủy |
| 8 |
2530229 |
Võ Quang Tuyến |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Nguyễn Thanh Thủy |
| 9 |
2530209 |
Đoàn Phạm Thảo Lan |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Nguyễn Thanh Thủy |
| 10 |
2430209 |
Nguyễn Ánh Linh |
GDH24ANC |
2024-2026 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Bùi Văn Hồng |
| 11 |
2530232 |
Phạm Ngọc Khánh Vy |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Nguyễn Ngọc Phương |
| 12 |
2530227 |
Trần Ngọc Cẩm Tú |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Nguyễn Ngọc Phương |
| 13 |
2530230 |
Lê Thị Bích Tuyết |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Nguyễn Ngọc Phương |
| 14 |
2530222 |
Hồ Như Thảo |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Bùi Văn Hồng |
| 15 |
2530202 |
Thạch Hoàng Dáng |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Trần Tuyến |
| 16 |
2530204 |
Võ Thị Hồng |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Bùi Văn Hồng |
| 17 |
2530214 |
Nguyễn Thị Kim Ngọc |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Đặng Thị Diệu Hiền |
| 18 |
2530223 |
Võ Thị Thịnh |
GDH25A |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
TS. Đặng Thị Diệu Hiền |
| 19 |
2430203 |
Lê Thanh Dũng |
GDH24A |
2024-2026 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Dương Thị Kim Oanh |
| 20 |
2530211 |
Cù Quang Minh |
GDH25ANC |
2025 - 2027 |
Giáo dục học |
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn |
| 21 |
2530301 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc |
LLP25ANC |
2025 - 2027 |
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn |
PGS.TS. Bùi Văn Hồng |
| 22 |
2531406 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Vòng Thình Nam |
| 23 |
2531405 |
Nguyễn Thành Lâm |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Lê Thị Tuyết Thanh |
| 24 |
2531402 |
Đỗ Minh Cường |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Vòng Thình Nam |
| 25 |
2531404 |
Phạm Thị Mỹ Hạnh |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Vòng Thình Nam |
| 26 |
2531410 |
Võ Việt Vũ |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Hồ Thị Hồng Xuyên |
| 27 |
2531407 |
Nguyễn Thị Ngọc Phượng |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Nguyễn Khắc Hiếu |
| 28 |
2531401 |
Huỳnh Thị Minh Anh |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
PGS.TS. Lê Thị Mai Hương |
| 29 |
2531408 |
Nguyễn Thanh Thảo |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Nguyễn Phan Anh Huy |
| 30 |
2531409 |
Nguyễn Thụy Tường Vi |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
TS. Phạm Xuân Thu |
| 31 |
2531411 |
Phạm Nguyễn Tường Vy |
QKT25A |
2025 - 2027 |
Quản lý kinh tế |
PGS.TS. Lê Thị Mai Hương |
| 32 |
2531304 |
Đoàn Lê Anh Duy |
KMT25ANC |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Nguyễn Thành Sơn |
| 33 |
2531309 |
Nguyễn Thị Phượng |
KMT25A |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Nguyễn Thành Sơn |
| 34 |
2531302 |
Trần Thị Minh Ánh |
KMT25A |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Bùi Mạnh Quân |
| 35 |
2531312 |
Nguyễn Phú Thiện |
KMT25ANC |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
PGS.TS. Hoàng Văn Dũng |
| 36 |
2531306 |
Lê Trần Trung Hiếu |
KMT25ANC |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Lê Văn Vinh |
| 37 |
2531311 |
Nguyễn Đình Thích |
KMT25ANC |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
PGS.TS. Hoàng Văn Dũng |
| 38 |
2531310 |
Lê Việt Thanh |
KMT25A |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Huỳnh Nguyên Chính |
| 39 |
2531314 |
Hà Quốc Toàn |
KMT25ANC |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Lê Văn Vinh |
| 40 |
2591304 |
Nguyễn Trương Hoàng Hiếu |
KMT25BNC |
2025-2027 |
Khoa học máy tính |
PGS.TS. Hoàng Văn Dũng |
| 41 |
2591321 |
Nguyễn Anh Quốc |
KMT25BNC |
2025-2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Lê Văn Vinh |
| 42 |
2531308 |
Phan Hoàng Khải |
KMT25A |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Bùi Mạnh Quân |
| 43 |
2531307 |
Phạm Đinh Quốc Hòa |
KMT25A |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Phan Thị Huyền Trang |
| 44 |
2531313 |
Nguyễn Phương Thịnh |
KMT25A |
2025 - 2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Phan Thị Thể |
| 45 |
2530417 |
Nguyễn Văn Sung |
CKM25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Nguyễn Văn Thức |
| 46 |
2530416 |
Đoàn Vũ Thanh Sơn |
CKM25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
PGS.TS. Phạm Huy Tuân |
| 47 |
2590416 |
Hồ Minh Trí |
CKM25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Nguyễn Văn Thức |
| 48 |
2590411 |
Vương Hoàng Nguyên |
CKM25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
PGS.TS. Phạm Sơn Minh |
| 49 |
2530413 |
Nguyễn Hoài Nam |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Nguyễn Văn Thức |
| 50 |
2530420 |
Võ Minh Thái |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Trần Văn Trọn |
| 51 |
2530421 |
Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Trần Văn Trọn |
| 52 |
2530415 |
Nguyễn Thanh Phong |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Đỗ Văn Hiến |
| 53 |
2530411 |
Nguyễn Thị Kim Liên |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Đỗ Văn Hiến |
| 54 |
2530412 |
Vũ Ngọc Long |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
PGS.TS. Phạm Sơn Minh |
| 55 |
2530426 |
Phan Nguyễn Hoài Vương |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Nguyễn Hải Hoàn |
| 56 |
2590415 |
Lê Thanh Sơn |
CKM25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Đỗ Văn Hiến |
| 57 |
2530407 |
Bùi Việt Hoàng |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Trần Văn Trọn |
| 58 |
2530414 |
Từ Hoàng Nam |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Đặng Trí Dũng |
| 59 |
2530409 |
Đoàn Tuấn Kiệt |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Nguyễn Nhựt Phi Long |
| 60 |
2430406 |
Bành Lê Tân |
CKM24A |
2024-2026 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Ngô Hải Đăng |
| 61 |
2530408 |
Cù Nhật Khang |
CKM25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Mai Tiến Hậu |
| 62 |
2530422 |
Trần Minh Thuận |
CKM25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
TS. Võ Xuân Tiến |
| 63 |
2530424 |
Huỳnh Thị Thanh Trúc |
CKM25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí |
PGS.TS. Đặng Thiện Ngôn |
| 64 |
2530903 |
Trần Phước Khang |
CDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
TS. Huỳnh Quang Duy |
| 65 |
2430903 |
Vũ Đức Anh |
CDT24ANC |
2024-2026 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
TS. Cái Việt Anh Dũng |
| 66 |
2531003 |
Nguyễn Phúc Nguyên |
KTN25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật nhiệt |
TS. Đoàn Minh Hùng |
| 67 |
2531002 |
Lê Văn Minh Hoàng |
KTN25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật nhiệt |
PGS.TS. Lê Minh Nhựt |
| 68 |
2531001 |
Tiêu Anh Dân |
KTN25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật nhiệt |
PGS.TS. Đặng Thành Trung |
| 69 |
2530504 |
Nguyễn Đoàn Phước Duy |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Nguyễn Văn Trạng |
| 70 |
2530508 |
Nguyễn Hà Tiến Lực |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Đỗ Quốc Ấm |
| 71 |
2530512 |
Hoàng Văn Bông |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Lê Thanh Phúc |
| 72 |
2530509 |
Trịnh Thanh Nam |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
PGS.TS. Huỳnh Thanh Công |
| 73 |
2530502 |
Cao Quốc Bảo |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Nguyễn Văn Long Giang |
| 74 |
2530505 |
Nguyễn Minh Kha |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Lê Trọng Hiếu |
| 75 |
2530503 |
Dương Tấn Đạt |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Lê Thanh Phúc |
| 76 |
2530506 |
Đồng Hữu An Khang |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Đặng Hùng Sơn |
| 77 |
2430519 |
Nguyễn Minh Triết |
CKD24A |
2024-2026 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Nguyễn Văn Long Giang |
| 78 |
2430515 |
Hồ Hữu Sâm |
CKD24A |
2024-2026 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Nguyễn Văn Long Giang |
| 79 |
2590603 |
Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu |
KDD25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điện |
TS. Lê Trọng Nghĩa |
| 80 |
2530603 |
Bùi Văn Cường |
KDD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện |
TS. Lê Trọng Nghĩa |
| 81 |
2530609 |
Lý Đặng Minh Thiện |
KDD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện |
PGS.TS. Đỗ Đức Trí |
| 82 |
2530602 |
Nguyễn Nguyên Chương |
KDD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện |
TS. Nguyễn Phan Thanh |
| 83 |
2530608 |
Lê Quang Sang |
KDD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện |
PGS.TS. Trần Quang Thọ |
| 84 |
2430601 |
Trần Quốc Đạt |
KDD24A |
2024-2026 |
Kỹ thuật điện |
TS. Lê Thanh Lâm |
| 85 |
2530605 |
Nguyễn Tiểu Long |
KDD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện |
TS. Nguyễn Ngọc Âu |
| 86 |
2530607 |
Huỳnh Trọng Nhân |
KDD25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện |
PGS.TS. Trương Đình Nhơn |
| 87 |
2530708 |
Trần Thị Yến Nhi |
KDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Trần Vĩnh Thanh |
| 88 |
2530712 |
Phạm Thành Trung |
KDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Lê Thế Dũng |
| 89 |
2530701 |
Nguyễn Văn Cường |
KDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Lê Thế Dũng |
| 90 |
2530713 |
Phạm Quốc Phong |
KDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Lê Thế Dũng |
| 91 |
2590707 |
Bùi Đắc Thắng |
KDT25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Nguyễn Thanh Nghĩa |
| 92 |
2530705 |
Nguyễn Gia Long |
KDT25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
PGS.TS. Phạm Ngọc Sơn |
| 93 |
2590702 |
Trương Văn Đại |
KDT25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điện tử |
PGS.TS. Trương Ngọc Sơn |
| 94 |
2590703 |
Lê Phan Nguyên Đạt |
KDT25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Trần Vũ Hoàng |
| 95 |
2530709 |
Hà Nội Quyết |
KDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Vũ Chí Cường |
| 96 |
2530711 |
Nguyễn Văn Thi |
KDT25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Nguyễn Thanh Nghĩa |
| 97 |
2531109 |
Bùi Lâm Trọng Tuân |
TDH25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
PGS.TS. Trần Đức Thiện |
| 98 |
2591105 |
Phạm Đức Huy |
TDH25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
PGS.TS. Trần Đức Thiện |
| 99 |
2531102 |
Phạm Huy Cường |
TDH25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
PGS.TS. Trần Đức Thiện |
| 100 |
2591104 |
Lê Anh Hào |
TDH25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
TS. Trần Vi Đô |
| 101 |
2591103 |
Bùi Thị Ngọc Hân |
TDH25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
TS. Trần Vi Đô |
| 102 |
2431108 |
Vương Trường Thịnh |
TDH24A |
2024-2026 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
TS. Dương Minh Thiện |
| 103 |
2431103 |
Trần Hoàng Lâm |
TDH24A |
2024-2026 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
PGS.TS. Trần Đức Thiện |
| 104 |
2591101 |
Phạm Hà Gia Bảo |
TDH25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
TS. Dương Minh Thiện |
| 105 |
2591109 |
Phan Thanh Truyền |
TDH25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá |
PGS.TS. Trần Đức Thiện |
| 106 |
2431904 |
Nguyễn Bùi Tâm Như |
KHH24ANC |
2024-2026 |
Kỹ thuật hóa học |
TS. Nguyễn Tiến Giang |
| 107 |
2431906 |
Bùi Văn Phước |
KHH24A |
2024-2026 |
Kỹ thuật hóa học |
TS. Nguyễn Tiến Giang |
| 108 |
2431903 |
Nguyễn Đình Hưng |
KHH24ANC |
2024-2026 |
Kỹ thuật hóa học |
TS. Huỳnh Nguyễn Anh Tuấn |
| 109 |
2531703 |
Lê Hồng Minh |
KMR25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật môi trường |
TS. Nguyễn Quỳnh Mai |
| 110 |
2591203 |
Phan Thị Anh Thư |
CTP25BNC |
2025-2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Phạm Thị Hoàn |
| 111 |
2531206 |
Võ Thanh Thảo |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
PGS.TS. Trịnh Khánh Sơn |
| 112 |
2531205 |
Trịnh Ngọc Sơn |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Phạm Văn Doanh |
| 113 |
2531201 |
Trần Thanh Bình |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Phạm Văn Doanh |
| 114 |
2531207 |
Nguyễn Thị Minh Thùy |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Nguyễn Minh Hải |
| 115 |
2531203 |
Bùi Trần Yến Linh |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Phạm Thị Hoàn |
| 116 |
2531208 |
Trần Thanh Trúc |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Phạm Khánh Dung |
| 117 |
2531204 |
Chu Thị Bích Phương |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Hoàng Văn Chuyển |
| 118 |
2531202 |
Lê Thị Bích Hằng |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Hoàng Văn Chuyển |
| 119 |
2531209 |
Lê Xuân Tùng |
CTP25A |
2025 - 2027 |
Công nghệ thực phẩm |
TS. Nguyễn Minh Hải |
| 120 |
2530807 |
Dương Văn Thảo |
XDC25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật xây dựng |
TS. Nguyễn Thanh Tú |
| 121 |
2530802 |
Trần Trọng Khang |
XDC25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật xây dựng |
PGS.TS. Phạm Tấn Hùng |
| 122 |
2530808 |
Bùi Quang Tưởng |
XDC25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật xây dựng |
PGS.TS. Phạm Tấn Hùng |
| 123 |
2530806 |
Trần Anh Phi |
XDC25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật xây dựng |
TS. Lê Trung Kiên |
| 124 |
2592010 |
Lê Thanh Quang |
QXD25BNC |
2025-2027 |
Quản lý xây dựng |
TS. Nguyễn Thanh Tú |
| 125 |
2592008 |
Bùi Quang Luận |
QXD25BNC |
2025-2027 |
Quản lý xây dựng |
TS. Nguyễn Văn Minh |
| 126 |
2591324 |
Mai Quốc Tuấn |
KMT25BNC |
2025-2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Phạm Văn Khoa |
| 127 |
2531804 |
Vũ Thành Trung |
KVT25ANC |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật viễn thông |
TS. Phạm Văn Khoa |
| 128 |
2590704 |
Nguyễn Trường Huy |
KDT25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Phạm Văn Khoa |
| 129 |
2530801 |
Nguyễn Duy |
XDC25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật xây dựng |
PGS.TS. Lê Anh Thắng |
| 130 |
2530803 |
Nguyễn Lê Khang |
XDC25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật xây dựng |
PGS.TS. Lê Anh Thắng |
| 131 |
2590808 |
Phan Thị Hoài Thương |
XDC25BNC |
2025-2027 |
Kỹ thuật xây dựng |
PGS.TS. Lê Anh Thắng |
| 132 |
2591306 |
Châu Hoàng Kha |
KMT25BNC |
2025-2027 |
Khoa học máy tính |
TS. Phan Thị Huyền Trang |
| 133 |
2531702 |
Lê Ngọc Đăng Khoa |
KMR25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật môi trường |
TS. Nguyễn Duy Đạt |
| 134 |
2431901 |
Nguyễn Ngọc Quế Anh |
KHH24ANC |
2024-2026 |
Kỹ thuật hóa học |
TS. Nguyễn Vinh Tiến |
| 135 |
2530507 |
Đỗ Nguyễn Nguyên Khôi |
CKD25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
TS. Nguyễn Văn Trạng |
| 136 |
2530703 |
Lê Việt Hùng |
KDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Nguyễn Văn Thái |
| 137 |
2530707 |
Nguyễn Trọng Nhân |
KDT25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật điện tử |
TS. Nguyễn Văn Thái |
| 138 |
2390511 |
Ngô Tuấn Nhiệm |
CKD23B |
2023-2025 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
PGS.TS. Đỗ Văn Dũng |
| 139 |
2531701 |
Trần Thị Huỳnh Hoa |
KMR25A |
2025 - 2027 |
Kỹ thuật môi trường |
TS. Nguyễn Thị Tịnh Ấu |