Tác giả :

Viện Sau Đại học trân trọng công bố danh sách học viên chính thức đăng ký báo cáo chuyên đề, chuyên đề 1, chuyên đề 2 (đợt tháng 01 năm 2026) thành công (đã được GVHD đồng ý cho phép báo cáo)_có cập nhật
Về lịch báo cáo chuyên đề, Viện SĐH sẽ công bố trên web: sdh.hcmute.edu.vn.

STT Mã học viên Họ và tên Lớp Khóa học Ngành Giảng viên hướng dẫn
1 2530220 Nguyễn Quang Phú GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
2 2530218 Đặng Võ Quỳnh Như GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
3 2530212 Vũ Cao Minh GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
4 2530216 Trần Huỳnh Thảo Nguyên GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Trần Tuyến
5 2530224 Tống Ngọc Kim Thoa GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
6 2530205 Hoàng Thị Huế GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Bùi Văn Hồng
7 2530210 Nguyễn Minh Linh GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Nguyễn Thanh Thủy
8 2530229 Võ Quang Tuyến GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Nguyễn Thanh Thủy
9 2530209 Đoàn Phạm Thảo Lan GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Nguyễn Thanh Thủy
10 2430209 Nguyễn Ánh Linh GDH24ANC 2024-2026 Giáo dục học PGS.TS. Bùi Văn Hồng
11 2530232 Phạm Ngọc Khánh Vy GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Nguyễn Ngọc Phương
12 2530227 Trần Ngọc Cẩm Tú GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Nguyễn Ngọc Phương
13 2530230 Lê Thị Bích Tuyết GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Nguyễn Ngọc Phương
14 2530222 Hồ Như Thảo GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Bùi Văn Hồng
15 2530202 Thạch Hoàng Dáng GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Trần Tuyến
16 2530204 Võ Thị Hồng GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Bùi Văn Hồng
17 2530214 Nguyễn Thị Kim Ngọc GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Đặng Thị Diệu Hiền
18 2530223 Võ Thị Thịnh GDH25A 2025 - 2027 Giáo dục học TS. Đặng Thị Diệu Hiền
19 2430203 Lê Thanh Dũng GDH24A 2024-2026 Giáo dục học PGS.TS. Dương Thị Kim Oanh
20 2530211 Cù Quang Minh GDH25ANC 2025 - 2027 Giáo dục học PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
21 2530301 Nguyễn Lê Bảo Ngọc LLP25ANC 2025 - 2027 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn PGS.TS. Bùi Văn Hồng
22 2531406 Nguyễn Thị Kim Ngân QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Vòng Thình Nam
23 2531405 Nguyễn Thành Lâm QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Lê Thị Tuyết Thanh
24 2531402 Đỗ Minh Cường QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Vòng Thình Nam
25 2531404 Phạm Thị Mỹ Hạnh QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Vòng Thình Nam
26 2531410 Võ Việt Vũ QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Hồ Thị Hồng Xuyên
27 2531407 Nguyễn Thị Ngọc Phượng QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Nguyễn Khắc Hiếu
28 2531401 Huỳnh Thị Minh Anh QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế PGS.TS. Lê Thị Mai Hương
29 2531408 Nguyễn Thanh Thảo QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Nguyễn Phan Anh Huy
30 2531409 Nguyễn Thụy Tường Vi QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế TS. Phạm Xuân Thu
31 2531411 Phạm Nguyễn Tường Vy QKT25A 2025 - 2027 Quản lý kinh tế PGS.TS. Lê Thị Mai Hương
32 2531304 Đoàn Lê Anh Duy KMT25ANC 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Nguyễn Thành Sơn
33 2531309 Nguyễn Thị Phượng KMT25A 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Nguyễn Thành Sơn
34 2531302 Trần Thị Minh Ánh KMT25A 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Bùi Mạnh Quân
35 2531312 Nguyễn Phú Thiện KMT25ANC 2025 - 2027 Khoa học máy tính PGS.TS. Hoàng Văn Dũng
36 2531306 Lê Trần Trung Hiếu KMT25ANC 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Lê Văn Vinh
37 2531311 Nguyễn Đình Thích KMT25ANC 2025 - 2027 Khoa học máy tính PGS.TS. Hoàng Văn Dũng
38 2531310 Lê Việt Thanh KMT25A 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Huỳnh Nguyên Chính
39 2531314 Hà Quốc Toàn KMT25ANC 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Lê Văn Vinh
40 2591304 Nguyễn Trương Hoàng Hiếu KMT25BNC 2025-2027 Khoa học máy tính PGS.TS. Hoàng Văn Dũng
41 2591321 Nguyễn Anh Quốc KMT25BNC 2025-2027 Khoa học máy tính TS. Lê Văn Vinh
42 2531308 Phan Hoàng Khải KMT25A 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Bùi Mạnh Quân
43 2531307 Phạm Đinh Quốc Hòa KMT25A 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Phan Thị Huyền Trang
44 2531313 Nguyễn Phương Thịnh KMT25A 2025 - 2027 Khoa học máy tính TS. Phan Thị Thể
45 2530417 Nguyễn Văn Sung CKM25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Nguyễn Văn Thức
46 2530416 Đoàn Vũ Thanh Sơn CKM25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí PGS.TS. Phạm Huy Tuân
47 2590416 Hồ Minh Trí CKM25BNC 2025-2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Nguyễn Văn Thức
48 2590411 Vương Hoàng Nguyên CKM25BNC 2025-2027 Kỹ thuật cơ khí PGS.TS. Phạm Sơn Minh
49 2530413 Nguyễn Hoài Nam CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Nguyễn Văn Thức
50 2530420 Võ Minh Thái CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Trần Văn Trọn
51 2530421 Nguyễn Thị Ngọc Thảo CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Trần Văn Trọn
52 2530415 Nguyễn Thanh Phong CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Đỗ Văn Hiến
53 2530411 Nguyễn Thị Kim Liên CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Đỗ Văn Hiến
54 2530412 Vũ Ngọc Long CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí PGS.TS. Phạm Sơn Minh
55 2530426 Phan Nguyễn Hoài Vương CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Nguyễn Hải Hoàn
56 2590415 Lê Thanh Sơn CKM25BNC 2025-2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Đỗ Văn Hiến
57 2530407 Bùi Việt Hoàng CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Trần Văn Trọn
58 2530414 Từ Hoàng Nam CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Đặng Trí Dũng
59 2530409 Đoàn Tuấn Kiệt CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Nguyễn Nhựt Phi Long
60 2430406 Bành Lê Tân CKM24A 2024-2026 Kỹ thuật cơ khí TS. Ngô Hải Đăng
61 2530408 Cù Nhật Khang CKM25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Mai Tiến Hậu
62 2530422 Trần Minh Thuận CKM25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí TS. Võ Xuân Tiến
63 2530424 Huỳnh Thị Thanh Trúc CKM25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí PGS.TS. Đặng Thiện Ngôn
64 2530903 Trần Phước Khang CDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ điện tử TS. Huỳnh Quang Duy
65 2430903 Vũ Đức Anh CDT24ANC 2024-2026 Kỹ thuật cơ điện tử TS. Cái Việt Anh Dũng
66 2531003 Nguyễn Phúc Nguyên KTN25A 2025 - 2027 Kỹ thuật nhiệt TS. Đoàn Minh Hùng
67 2531002 Lê Văn Minh Hoàng KTN25A 2025 - 2027 Kỹ thuật nhiệt PGS.TS. Lê Minh Nhựt
68 2531001 Tiêu Anh Dân KTN25A 2025 - 2027 Kỹ thuật nhiệt PGS.TS. Đặng Thành Trung
69 2530504 Nguyễn Đoàn Phước Duy CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Nguyễn Văn Trạng
70 2530508 Nguyễn Hà Tiến Lực CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Đỗ Quốc Ấm
71 2530512 Hoàng Văn Bông CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Lê Thanh Phúc
72 2530509 Trịnh Thanh Nam CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực PGS.TS. Huỳnh Thanh Công
73 2530502 Cao Quốc Bảo CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Nguyễn Văn Long Giang
74 2530505 Nguyễn Minh Kha CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Lê Trọng Hiếu
75 2530503 Dương Tấn Đạt CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Lê Thanh Phúc
76 2530506 Đồng Hữu An Khang CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Đặng Hùng Sơn
77 2430519 Nguyễn Minh Triết CKD24A 2024-2026 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Nguyễn Văn Long Giang
78 2430515 Hồ Hữu Sâm CKD24A 2024-2026 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Nguyễn Văn Long Giang
79 2590603 Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu KDD25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điện TS. Lê Trọng Nghĩa
80 2530603 Bùi Văn Cường KDD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện TS. Lê Trọng Nghĩa
81 2530609 Lý Đặng Minh Thiện KDD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện PGS.TS. Đỗ Đức Trí
82 2530602 Nguyễn Nguyên Chương KDD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện TS. Nguyễn Phan Thanh
83 2530608 Lê Quang Sang KDD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện PGS.TS. Trần Quang Thọ
84 2430601 Trần Quốc Đạt KDD24A 2024-2026 Kỹ thuật điện TS. Lê Thanh Lâm
85 2530605 Nguyễn Tiểu Long KDD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện TS. Nguyễn Ngọc Âu
86 2530607 Huỳnh Trọng Nhân KDD25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật điện PGS.TS. Trương Đình Nhơn
87 2530708 Trần Thị Yến Nhi KDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Trần Vĩnh Thanh
88 2530712 Phạm Thành Trung KDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Lê Thế Dũng
89 2530701 Nguyễn Văn Cường KDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Lê Thế Dũng
90 2530713 Phạm Quốc Phong KDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Lê Thế Dũng
91 2590707 Bùi Đắc Thắng KDT25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điện tử TS. Nguyễn Thanh Nghĩa
92 2530705 Nguyễn Gia Long KDT25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử PGS.TS. Phạm Ngọc Sơn
93 2590702 Trương Văn Đại KDT25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điện tử PGS.TS. Trương Ngọc Sơn
94 2590703 Lê Phan Nguyên Đạt KDT25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điện tử TS. Trần Vũ Hoàng
95 2530709 Hà Nội Quyết KDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Vũ Chí Cường
96 2530711 Nguyễn Văn Thi KDT25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Nguyễn Thanh Nghĩa
97 2531109 Bùi Lâm Trọng Tuân TDH25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá PGS.TS. Trần Đức Thiện
98 2591105 Phạm Đức Huy TDH25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá PGS.TS. Trần Đức Thiện
99 2531102 Phạm Huy Cường TDH25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá PGS.TS. Trần Đức Thiện
100 2591104 Lê Anh Hào TDH25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá TS. Trần Vi Đô
101 2591103 Bùi Thị Ngọc Hân TDH25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá TS. Trần Vi Đô
102 2431108 Vương Trường Thịnh TDH24A 2024-2026 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá TS. Dương Minh Thiện
103 2431103 Trần Hoàng Lâm TDH24A 2024-2026 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá PGS.TS. Trần Đức Thiện
104 2591101 Phạm Hà Gia Bảo TDH25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá TS. Dương Minh Thiện
105 2591109 Phan Thanh Truyền TDH25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá PGS.TS. Trần Đức Thiện
106 2431904 Nguyễn Bùi Tâm Như KHH24ANC 2024-2026 Kỹ thuật hóa học TS. Nguyễn Tiến Giang
107 2431906 Bùi Văn Phước KHH24A 2024-2026 Kỹ thuật hóa học TS. Nguyễn Tiến Giang
108 2431903 Nguyễn Đình Hưng KHH24ANC 2024-2026 Kỹ thuật hóa học TS. Huỳnh Nguyễn Anh Tuấn
109 2531703 Lê Hồng Minh KMR25A 2025 - 2027 Kỹ thuật môi trường TS. Nguyễn Quỳnh Mai
110 2591203 Phan Thị Anh Thư CTP25BNC 2025-2027 Công nghệ thực phẩm TS. Phạm Thị Hoàn
111 2531206 Võ Thanh Thảo CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm PGS.TS. Trịnh Khánh Sơn
112 2531205 Trịnh Ngọc Sơn CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Phạm Văn Doanh
113 2531201 Trần Thanh Bình CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Phạm Văn Doanh
114 2531207 Nguyễn Thị Minh Thùy CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Nguyễn Minh Hải
115 2531203 Bùi Trần Yến Linh CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Phạm Thị Hoàn
116 2531208 Trần Thanh Trúc CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Phạm Khánh Dung
117 2531204 Chu Thị Bích Phương CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Hoàng Văn Chuyển
118 2531202 Lê Thị Bích Hằng CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Hoàng Văn Chuyển
119 2531209 Lê Xuân Tùng CTP25A 2025 - 2027 Công nghệ thực phẩm TS. Nguyễn Minh Hải
120 2530807 Dương Văn Thảo XDC25A 2025 - 2027 Kỹ thuật xây dựng TS. Nguyễn Thanh Tú
121 2530802 Trần Trọng Khang XDC25A 2025 - 2027 Kỹ thuật xây dựng PGS.TS. Phạm Tấn Hùng
122 2530808 Bùi Quang Tưởng XDC25A 2025 - 2027 Kỹ thuật xây dựng PGS.TS. Phạm Tấn Hùng
123 2530806 Trần Anh Phi XDC25A 2025 - 2027 Kỹ thuật xây dựng TS. Lê Trung Kiên
124 2592010 Lê Thanh Quang QXD25BNC 2025-2027 Quản lý xây dựng TS. Nguyễn Thanh Tú
125 2592008 Bùi Quang Luận QXD25BNC 2025-2027 Quản lý xây dựng TS. Nguyễn Văn Minh
126 2591324 Mai Quốc Tuấn KMT25BNC 2025-2027 Khoa học máy tính TS. Phạm Văn Khoa
127 2531804 Vũ Thành Trung KVT25ANC 2025 - 2027 Kỹ thuật viễn thông TS. Phạm Văn Khoa
128 2590704 Nguyễn Trường Huy KDT25BNC 2025-2027 Kỹ thuật điện tử TS. Phạm Văn Khoa
129 2530801 Nguyễn Duy XDC25A 2025 - 2027 Kỹ thuật xây dựng PGS.TS. Lê Anh Thắng
130 2530803 Nguyễn Lê Khang XDC25A 2025 - 2027 Kỹ thuật xây dựng PGS.TS. Lê Anh Thắng
131 2590808 Phan Thị Hoài Thương XDC25BNC 2025-2027 Kỹ thuật xây dựng PGS.TS. Lê Anh Thắng
132 2591306 Châu Hoàng Kha KMT25BNC 2025-2027 Khoa học máy tính TS. Phan Thị Huyền Trang
133 2531702 Lê Ngọc Đăng Khoa KMR25A 2025 - 2027 Kỹ thuật môi trường TS. Nguyễn Duy Đạt
134 2431901 Nguyễn Ngọc Quế Anh KHH24ANC 2024-2026 Kỹ thuật hóa học TS. Nguyễn Vinh Tiến
135 2530507 Đỗ Nguyễn Nguyên Khôi CKD25A 2025 - 2027 Kỹ thuật cơ khí động lực TS. Nguyễn Văn Trạng
136 2530703 Lê Việt Hùng KDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Nguyễn Văn Thái
137 2530707 Nguyễn Trọng Nhân KDT25A 2025 - 2027 Kỹ thuật điện tử TS. Nguyễn Văn Thái
138 2390511 Ngô Tuấn Nhiệm CKD23B 2023-2025 Kỹ thuật cơ khí động lực PGS.TS. Đỗ Văn Dũng
139 2531701 Trần Thị Huỳnh Hoa KMR25A 2025 - 2027 Kỹ thuật môi trường TS. Nguyễn Thị Tịnh Ấu

Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
RadEditor - HTML WYSIWYG Editor. MS Word-like content editing experience thanks to a rich set of formatting tools, dropdowns, dialogs, system modules and built-in spell-check.
RadEditor's components - toolbar, content area, modes and modules
   
Toolbar's wrapper  
Content area wrapper
RadEditor's bottom area: Design, Html and Preview modes, Statistics module and resize handle.
It contains RadEditor's Modes/views (HTML, Design and Preview), Statistics and Resizer
Editor Mode buttonsStatistics moduleEditor resizer
 
 
RadEditor's Modules - special tools used to provide extra information such as Tag Inspector, Real Time HTML Viewer, Tag Properties and other.
   
 *

Copyright © 2014, Trường Đại Học Công nghệ Kỹ Thuật - TP.HCM
Địa chỉ: 1 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh.

Điện thoại: (+84.8) 37225766 hoặc 37221223 (số nội bộ 8125).  
E-mail: saudaihoc@hcmute.edu.vn

Truy cập tháng: 37,610

Tổng truy cập:525,215