Viện Sau Đại học xin công bố danh sách Học viên Khóa 2020, Khóa 2022, Khóa 2023A, Khóa 2023B tốt nghiệp Thạc sĩ Đợt 3 năm 2025:
| STT |
Mã học viên |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
CTĐT |
Giới tính |
Dân tộc |
Quốc tịch |
Khóa |
Ngành |
| 1 |
2391402 |
Đàm
Thị Hướng |
05/01/1983 |
Quảng
Ninh |
KQKT23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản
lý kinh tế |
| 2 |
2231704 |
Đào
Quang Nhật |
14/09/1988 |
Đồng
Nai |
KKMR22 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật môi trường |
| 3 |
2390205 |
Đào
Thanh Huyền |
06/01/1981 |
Hà
Tây |
KGDH23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 4 |
2230608 |
Đoàn
Nhã Thy |
12/08/2000 |
Bến
Tre |
KKDD22 |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật điện |
| 5 |
2390402 |
Đoàn
Thị Cẩm Duyên |
23/10/2000 |
Đồng
Tháp |
KCKM23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 6 |
2340213 |
Đỗ
Thị Thu Phương |
06/10/1990 |
Thái
Bình |
KGDH23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 7 |
2390403 |
Hoàng
Văn Hướng |
14/10/1976 |
Thái
Bình |
KCKM23BNC |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 8 |
2230803 |
Huỳnh
Nhật Khang |
01/08/1998 |
Bình
Thuận |
KXDC22 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật xây dựng |
| 9 |
2231302 |
Huỳnh
Thị Tuyết Nhi |
10/08/1998 |
Bình
Thuận |
KKMT22 |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Khoa
học máy tính |
| 10 |
2230402 |
Lê
Anh Gin |
19/02/1997 |
Quảng
Ngãi |
KCKM22 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 11 |
2390416 |
Lê
Hồng Trà |
18/09/2000 |
Ninh
Thuận |
KCKM23BNC |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 12 |
2340406 |
Lê
Mai Hiếu |
28/02/1999 |
Đăk
Lăk |
KCKM23A |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 13 |
2231801 |
Lê
Quang Thái |
23/01/1998 |
Bình
Định |
KKVT22 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật viễn thông |
| 14 |
2390405 |
Lê
Quốc Khánh |
20/01/1997 |
Tây
Ninh |
KCKM23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 15 |
2390704 |
Lê
Thành Khoa |
18/03/1983 |
Đồng
Nai |
KKDT23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điện tử |
| 16 |
2391406 |
Lê
Thị Lệ Mỹ |
07/01/1998 |
Quảng
Trị |
KQKT23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản
lý kinh tế |
| 17 |
2391409 |
Lê
Văn Quỳnh |
22/12/1992 |
Thanh
Hoá |
KQKT23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản
lý kinh tế |
| 18 |
2391412 |
Nguyễn
Anh Tuấn |
07/12/1985 |
Tp.
HCM |
KQKT23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản
lý kinh tế |
| 19 |
2390703 |
Nguyễn
Duy Huân |
29/03/2001 |
Quảng
Nam |
KKDT23BNC |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điện tử |
| 20 |
2391109 |
Nguyễn
Hoàng Trường |
16/07/1998 |
Tp.
HCM |
KTDH23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điều khiển & tự động hoá |
| 21 |
2230406 |
Nguyễn
Hồng Sơn |
15/01/1997 |
Bà
Rịa-Vũng Tàu |
KCKM22 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 22 |
2230411 |
Nguyễn
Hồng Trọng |
28/05/1996 |
Tp.HCM |
KCKM22 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 23 |
2340216 |
Nguyễn
Hữu Thời |
05/01/1992 |
Bình
Thuận |
KGDH23A |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 24 |
2231006 |
Nguyễn
Ngọc Vinh |
13/06/1999 |
Thừa
Thiên Huế |
KKTN22 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2022 |
Kỹ
thuật nhiệt |
| 25 |
2340410 |
Nguyễn
Phạm Ngọc Tuyền |
30/04/1995 |
Tp.
HCM |
KCKM23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 26 |
2340604 |
Nguyễn
Phan Anh Tuấn |
15/04/2000 |
Lâm
Đồng |
KKDD23A |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điện |
| 27 |
2391410 |
Nguyễn
Quốc Triệu |
05/05/2001 |
Tiền
Giang |
KQKT23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản
lý kinh tế |
| 28 |
2390612 |
Nguyễn
Tiến Thịnh |
28/07/1986 |
Đồng
Nai |
KKDD23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điện |
| 29 |
2390223 |
Nguyễn
Thị Bích Thủy |
24/06/1994 |
Bình
Thuận |
KGDH23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 30 |
2390807 |
Nguyễn
Thị Huyền Trân |
11/06/2001 |
Tiền
Giang |
KXDC23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật xây dựng |
| 31 |
2341506 |
Nguyễn
Thị Thanh Nga |
15/03/1975 |
Tây
Ninh |
KQGD23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản
lý giáo dục |
| 32 |
2340217 |
Nguyễn
Thị Thanh Thuỷ |
21/08/1996 |
Tp.
HCM |
KGDH23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 33 |
2390203 |
Nguyễn
Thị Út Duyên |
24/04/1978 |
Cần
Thơ |
KGDH23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 34 |
2390603 |
Nguyễn
Thúy Hằng |
03/12/1998 |
Thừa
Thiên Huế |
KKDD23BNC |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điện |
| 35 |
2390411 |
Nguyễn
Trần Phong |
19/07/1998 |
Quảng
Trị |
KCKM23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 36 |
2390508 |
Nguyễn
Trung Kiên |
29/05/2001 |
Tp.
HCM |
KCKD23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí động lực |
| 37 |
2340411 |
Nguyễn
Văn Hiếu |
05/03/1998 |
Bình
Thuận |
KCKM23A |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 38 |
2390607 |
Nguyễn
Văn Kha |
20/12/1982 |
Bình
Định |
KKDD23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điện |
| 39 |
2340809 |
Nguyễn
Vũ Hoàng Phương |
07/08/1998 |
Bến
Tre |
KXDC23A |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật xây dựng |
| 40 |
2390211 |
Phạm
Doãn Thành Nam |
29/09/1994 |
Tp.
HCM |
KGDH23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 41 |
2390804 |
Phạm
Duy Khang |
06/06/2000 |
Đồng
Tháp |
KXDC23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật xây dựng |
| 42 |
2340211 |
Phạm
Thị Nga |
14/04/1984 |
Tp.
HCM |
KGDH23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 43 |
2081003 |
Phan
Thanh Huy |
21/11/1997 |
Bà
Rịa -Vũng Tàu |
KKTN20 |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2020 |
Kỹ
thuật nhiệt |
| 44 |
2391306 |
Trần
Công Quốc |
04/07/1988 |
Đồng
Nai |
KKMT23BNC |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Khoa
học máy tính |
| 45 |
2391408 |
Trịnh
Ngọc Quốc |
14/12/1987 |
Bình
Định |
KQKT23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản
lý kinh tế |
| 46 |
2390512 |
Võ
Hoàng Quân |
24/03/2001 |
Tp.
HCM |
KCKD23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí động lực |
| 47 |
2390613 |
Võ
Hoàng Việt |
02/10/1996 |
An
Giang |
KKDD23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật điện |
| 48 |
2391305 |
Võ
Quang Phúc |
21/07/1992 |
Quảng
Ngãi |
KKMT23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Khoa
học máy tính |
| 49 |
2390209 |
Võ
Thị Trà Mi |
11/04/1997 |
Tp.
HCM |
KGDH23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 50 |
2390410 |
Võ
Trần Khánh Nhật |
23/02/2000 |
Quảng
Ngãi |
KCKM23B |
Nam |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Kỹ
thuật cơ khí |
| 51 |
2340204 |
Võ
Viết Kim Ngân |
15/02/1995 |
Tp.
HCM |
KGDH23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 52 |
2340215 |
Vũ
Thị Thanh Thảo |
02/01/1991 |
Tp.
HCM |
KGDH23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Giáo
dục học |
| 53 |
2391401 |
Trần Thụy
Bích |
20/08/1981 |
Tp. HCM |
KQKT23B |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Quản lý kinh tế |
| 54 |
2341202 |
Đỗ
Bích Trâm |
10/04/1990 |
Đồng
Nai |
KCTP23A |
Nữ |
Kinh |
Việt
Nam |
Khóa
2023 |
Công
nghệ thực phẩm |