DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN
TUYỂN SINH TRÌNH ĐỘ TIẾN SĨ ĐỢT 1 NĂM 2026
Thông tin hướng dẫn nhập học chi tiết sẽ gửi qua Email cá nhân trong ngày 23/5/2026.
|
STT
|
Họ và tên
|
Giới tính
|
Ngày sinh
|
Ngành
|
|
1
|
Nguyễn Thị Hằng
|
Nữ
|
10/02/1993
|
Cơ kỹ thuật
|
|
2
|
Phạm Duy Khang
|
Nam
|
06/06/2000
|
Cơ kỹ thuật
|
|
3
|
Trang Tấn Triển
|
Nam
|
05/07/1982
|
Cơ kỹ thuật
|
|
4
|
Phan Thanh Duy
|
Nam
|
09/03/1997
|
Công nghệ thực phẩm
|
|
5
|
Hà Thị Huế
|
Nữ
|
06/12/1993
|
Công nghệ thực phẩm
|
|
6
|
Đỗ Xuân Hưng
|
Nam
|
14/01/1992
|
Công nghệ thực phẩm
|
|
7
|
Trần Văn Khánh
|
Nam
|
07/06/1990
|
Công nghệ thực phẩm
|
|
8
|
Nguyễn Thị Lý
|
Nữ
|
24/08/1988
|
Công nghệ thực phẩm
|
|
9
|
Hà Phước Phú Cường
|
Nam
|
17/02/1998
|
Giáo dục học
|
|
10
|
Phạm Thành Đạt
|
Nam
|
22/02/1992
|
Giáo dục học
|
|
11
|
Nguyễn Thị Muối Em
|
Nữ
|
02/11/1987
|
Giáo dục học
|
|
12
|
Phan Nguyễn Diệu Huyền
|
Nữ
|
10/10/1991
|
Giáo dục học
|
|
13
|
Ôn Cẩm Loan
|
Nữ
|
22/11/1993
|
Giáo dục học
|
|
14
|
Phan Bảo Ly
|
Nữ
|
20/09/1995
|
Giáo dục học
|
|
15
|
Võ Thị Thanh Nhàn
|
Nữ
|
23/03/1988
|
Giáo dục học
|
|
16
|
Cao Thành Tấn
|
Nam
|
01/04/1992
|
Giáo dục học
|
|
17
|
Lê Hoài Thu
|
Nữ
|
27/04/1985
|
Giáo dục học
|
|
18
|
Lê Thụy Đoan Trang
|
Nữ
|
26/12/1978
|
Giáo dục học
|
|
19
|
Lê Thuỳ Trang
|
Nữ
|
20/05/1984
|
Giáo dục học
|
|
20
|
Hồ Thị Tường Vân
|
Nữ
|
11/04/1984
|
Giáo dục học
|
|
21
|
Lê Thị Minh Châu
|
Nữ
|
06/04/1983
|
Khoa học máy tính
|
|
22
|
Lương Minh Huấn
|
Nam
|
26/10/1986
|
Khoa học máy tính
|
|
23
|
Ngô Quốc Huy
|
Nam
|
14/09/1976
|
Khoa học máy tính
|
|
24
|
Lê Minh Tân
|
Nam
|
20/02/1997
|
Khoa học máy tính
|
|
25
|
Lê Khắc Toản
|
Nam
|
12/11/1975
|
Khoa học máy tính
|
|
26
|
Đoàn Minh Trí
|
Nam
|
11/02/1997
|
Khoa học máy tính
|
|
27
|
Nguyễn Nhật Duy
|
Nam
|
21/07/1995
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
28
|
Nguyễn Minh Hạ
|
Nữ
|
02/06/1992
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
29
|
Đoàn Tất Linh
|
Nam
|
25/12/1976
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
30
|
Nguyễn Duy Phú
|
Nam
|
17/08/1990
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
31
|
Trần Thụy Uyên Phương
|
Nữ
|
13/11/1982
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
32
|
Cao Văn Thi
|
Nam
|
10/03/1979
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
33
|
Trần Chí Thiên
|
Nam
|
30/09/1977
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
34
|
Bùi Quang Vinh
|
Nam
|
17/12/1980
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
35
|
Trần Xuân Dung
|
Nam
|
04/01/1988
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
|
36
|
Nguyễn Kỳ Tân
|
Nam
|
14/06/1975
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
|
37
|
Nguyễn Thành Tuyên
|
Nam
|
15/02/1989
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
|
38
|
Bùi Công Duy
|
Nam
|
09/08/1997
|
Kỹ thuật điện
|
|
39
|
Nguyễn Trọng Tín
|
Nam
|
26/01/1994
|
Kỹ thuật điện
|
|
40
|
Nguyễn Tấn Hưng
|
Nam
|
17/08/1999
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
41
|
Nguyễn Thị Hà Nguyên
|
Nữ
|
05/07/1984
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
42
|
Trần Thị Quỳnh Như
|
Nữ
|
20/04/1984
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
43
|
Trần Thị Hoàng Oanh
|
Nữ
|
20/05/1982
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
44
|
Phạm Minh Quang
|
Nam
|
06/09/1985
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
45
|
Hoàng Thị Trang
|
Nữ
|
06/08/1982
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
46
|
Nguyễn Thanh Truyền
|
Nam
|
20/10/1997
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
47
|
Nguyễn Phan Anh Tuấn
|
Nam
|
15/04/2000
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
48
|
Phạm Văn Để
|
Nam
|
18/05/1987
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
|
49
|
Nguyễn Minh Huy
|
Nam
|
14/10/1997
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
|
50
|
Nguyễn Anh Vũ
|
Nam
|
14/09/1996
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
|
51
|
Trần Xuân An
|
Nam
|
10/03/1985
|
Kỹ thuật nhiệt
|
|
52
|
Võ Kim Hằng
|
Nữ
|
27/10/1980
|
Kỹ thuật nhiệt
|
|
53
|
Hồ Xuân Trường
|
Nam
|
24/01/1990
|
Kỹ thuật nhiệt
|
|
54
|
Nguyễn Trần Trọng Tuấn
|
Nam
|
01/01/1994
|
Kỹ thuật nhiệt
|
|
55
|
Trần Chí Công
|
Nam
|
03/05/1993
|
Kỹ thuật xây dựng
|
|
56
|
Ngô Viết Thạch
|
Nam
|
08/11/1976
|
Kỹ thuật xây dựng
|
|
57
|
Lê Nguyễn Công Tín
|
Nam
|
27/12/1988
|
Kỹ thuật xây dựng
|
|
58
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh
|
Nữ
|
04/09/1986
|
Quản lý kinh tế
|
|
59
|
Nguyễn Thế Bảo
|
Nam
|
20/03/1993
|
Quản lý kinh tế
|
|
60
|
Đỗ Đăng Bình
|
Nam
|
10/04/1987
|
Quản lý kinh tế
|
|
61
|
Nguyễn Thị Thu Hồng
|
Nữ
|
13/02/1987
|
Quản lý kinh tế
|
|
62
|
Lê Quốc Kiệt
|
Nam
|
24/12/1988
|
Quản lý kinh tế
|
|
63
|
Nguyễn Thị Châu Long
|
Nữ
|
02/04/1982
|
Quản lý kinh tế
|
|
64
|
Lê Xuân Thân
|
Nam
|
20/04/1992
|
Quản lý kinh tế
|
|
65
|
Nguyễn Thị Thuỳ Trang
|
Nữ
|
06/05/1985
|
Quản lý kinh tế
|
|
66
|
Phan Chí Trung
|
Nam
|
02/07/1984
|
Quản lý kinh tế
|
|
67
|
Trương Đình Nguyên Vũ
|
Nam
|
06/09/1981
|
Quản lý kinh tế
|